Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:25:52 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001033 | ||
05:25:44 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003473 | ||
05:25:41 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001509 | ||
05:25:37 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000271 | ||
05:25:31 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007663 | ||
05:25:17 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002588 | ||
05:25:11 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000801 | ||
05:25:05 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00011157 | ||
05:25:02 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
05:24:58 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
05:24:52 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
05:24:38 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
05:24:34 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:24:28 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002622 | ||
05:24:23 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002575 | ||
05:24:19 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000897 | ||
05:24:15 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000123 | ||
05:24:07 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003357 | ||
05:24:03 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001666 | ||
05:23:59 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003966 |
