Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:08:29 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002159 | ||
04:08:25 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002582 | ||
04:08:17 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000312 | ||
04:08:14 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002278 | ||
04:08:10 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000757 | ||
04:08:00 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000562 | ||
04:07:54 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000598 | ||
04:07:38 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
04:07:34 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000425 | ||
04:07:25 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013512 | ||
04:07:15 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000492 | ||
04:07:07 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000116 | ||
04:07:01 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000401 | ||
04:06:55 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
04:06:51 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000214 | ||
04:06:46 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006017 | ||
04:06:42 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002173 | ||
04:06:34 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001033 | ||
04:06:30 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000288 | ||
04:06:22 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003899 |
