Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:13:02 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000492 | ||
04:12:58 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001104 | ||
04:12:36 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003973 | ||
04:12:32 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
04:12:29 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000958 | ||
04:12:15 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000177 | ||
04:12:01 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000618 | ||
04:11:57 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002625 | ||
04:11:53 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
04:11:35 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
04:11:31 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000184 | ||
04:11:16 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
04:11:12 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
04:11:04 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
04:10:44 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
04:10:34 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000198 | ||
04:10:30 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
04:10:27 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000279 | ||
04:10:15 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006012 | ||
04:10:01 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000366 |
