Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:37:10 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001278 | ||
02:36:58 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000715 | ||
02:36:54 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:36:46 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:36:36 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 | ||
02:36:28 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
02:36:25 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000422 | ||
02:36:21 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
02:36:13 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000773 | ||
02:36:07 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011624 | ||
02:35:59 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001142 | ||
02:35:53 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015813 | ||
02:35:44 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000161 | ||
02:35:40 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002385 | ||
02:35:36 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006938 | ||
02:35:32 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00008704 | ||
02:35:28 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000769 | ||
02:35:20 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001161 | ||
02:35:17 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000689 | ||
02:35:13 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000479 |
