Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:52:42 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012428 | ||
02:52:39 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00009047 | ||
02:52:35 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 12 | 0,00040349 | ||
02:52:31 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 20 | 0,00016809 | ||
02:52:27 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000257 | ||
02:52:23 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 18 | 0,00033788 | ||
02:52:19 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 34 | 0,00092853 | ||
02:52:16 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00009898 | ||
02:52:12 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00007122 | ||
02:52:08 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00007504 | ||
02:52:04 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00006708 | ||
02:52:00 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000391 | ||
02:51:57 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006021 | ||
02:51:53 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001476 | ||
02:51:49 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000986 | ||
02:51:41 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001063 | ||
02:51:21 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00006534 | ||
02:51:17 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006217 | ||
02:51:13 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002188 | ||
02:51:08 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001763 |
