Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:55:13 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000174 | ||
01:55:09 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
01:55:05 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000504 | ||
01:55:01 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000006 | ||
01:54:53 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
01:54:45 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001472 | ||
01:54:42 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000199 | ||
01:54:32 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006259 | ||
01:54:28 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000503 | ||
01:54:24 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00020181 | ||
01:54:20 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006971 | ||
01:54:17 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000692 | ||
01:54:09 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
01:54:01 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000522 | ||
01:53:55 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
01:53:51 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001502 | ||
01:53:47 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
01:53:44 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001128 | ||
01:53:38 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000574 | ||
01:53:34 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000164 |
