Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:53:24 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002574 | ||
01:53:20 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001084 | ||
01:53:16 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000181 | ||
01:53:11 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000535 | ||
01:53:01 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00013407 | ||
01:52:57 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
01:52:53 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006035 | ||
01:52:49 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
01:52:43 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001464 | ||
01:52:40 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0000677 | ||
01:52:36 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00011129 | ||
01:52:32 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000886 | ||
01:52:28 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001303 | ||
01:52:24 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000202 | ||
01:52:12 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:52:09 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:52:01 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000006 | ||
01:51:53 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001809 | ||
01:51:49 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000582 | ||
01:51:45 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006873 |
