Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:51:53 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001809 | ||
01:51:49 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000582 | ||
01:51:45 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006873 | ||
01:51:41 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
01:51:38 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001731 | ||
01:51:34 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:51:24 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000379 | ||
01:51:18 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013456 | ||
01:51:14 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
01:51:11 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001571 | ||
01:51:03 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000898 | ||
01:50:59 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002145 | ||
01:50:55 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000792 | ||
01:50:51 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000896 | ||
01:50:47 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003519 | ||
01:50:44 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003551 | ||
01:50:40 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004334 | ||
01:50:36 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00016993 | ||
01:50:32 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00009798 | ||
01:50:28 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000507 |
