Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:44:40 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000811 | ||
00:44:30 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:44:26 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
00:44:22 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001297 | ||
00:44:19 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002577 | ||
00:44:15 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000721 | ||
00:44:11 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
00:44:01 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000277 | ||
00:43:57 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:43:49 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000367 | ||
00:43:46 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000448 | ||
00:43:36 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000472 | ||
00:43:32 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000795 | ||
00:43:28 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
00:43:20 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000494 | ||
00:43:12 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
00:43:05 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012187 | ||
00:43:01 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000859 | ||
00:42:57 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000674 | ||
00:42:53 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000482 |
