Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:09:42 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
00:09:38 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000683 | ||
00:09:35 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002276 | ||
00:09:31 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001435 | ||
00:09:27 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
00:09:19 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000323 | ||
00:09:15 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000506 | ||
00:09:12 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
00:09:08 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000941 | ||
00:09:00 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001121 | ||
00:08:56 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00056385 | ||
00:08:52 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000803 | ||
00:08:44 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001035 | ||
00:08:31 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000504 | ||
00:08:27 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012612 | ||
00:08:21 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001223 | ||
00:08:17 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:08:13 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000799 | ||
00:08:09 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00003107 | ||
00:08:06 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000114 |
