Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:03:58 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000942 | ||
07:03:38 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
07:03:20 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011632 | ||
07:03:17 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000288 | ||
07:03:13 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000107 | ||
07:03:07 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000312 | ||
07:03:01 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012347 | ||
07:02:45 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000013 | ||
07:02:29 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
07:02:18 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001743 | ||
07:02:12 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001681 | ||
07:02:08 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000818 | ||
07:02:04 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001097 | ||
07:02:00 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002663 | ||
07:01:54 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001315 | ||
07:01:49 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000343 | ||
07:01:41 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000348 | ||
07:01:37 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004858 | ||
07:01:11 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
07:01:07 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000229 |
