Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:28:26 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
08:28:22 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
08:28:10 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
08:28:06 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
08:28:03 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000802 | ||
08:27:55 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000261 | ||
08:27:47 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000957 | ||
08:27:39 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00030155 | ||
08:27:35 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000196 | ||
08:27:11 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001277 | ||
08:27:02 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000595 | ||
08:26:56 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001446 | ||
08:26:44 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001056 | ||
08:26:34 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003271 | ||
08:26:30 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000418 | ||
08:26:24 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000091 | ||
08:26:14 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000252 | ||
08:26:09 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000689 | ||
08:26:05 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
08:26:01 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001204 |
