Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:56:16 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020896 | ||
01:56:12 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001904 | ||
01:56:06 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000206 | ||
01:56:02 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001381 | ||
01:55:59 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00004198 | ||
01:55:55 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00007948 | ||
01:55:51 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00005834 | ||
01:55:47 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00010234 | ||
01:55:41 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006271 | ||
01:55:38 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006017 | ||
01:55:34 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004466 | ||
01:55:30 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001871 | ||
01:55:26 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:55:22 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001707 | ||
01:55:16 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001428 | ||
01:55:13 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000174 | ||
01:55:09 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
01:55:05 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000504 | ||
01:55:01 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000006 | ||
01:54:53 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 |
