Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:58:40 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000956 | ||
01:58:36 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000706 | ||
01:58:33 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002369 | ||
01:58:19 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000134 | ||
01:58:15 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000128 | ||
01:58:07 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00007103 | ||
01:58:03 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000442 | ||
01:57:59 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000509 | ||
01:57:56 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:57:48 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006935 | ||
01:57:44 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00026997 | ||
01:57:40 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
01:57:36 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005261 | ||
01:57:28 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006037 | ||
01:57:11 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000054 | ||
01:57:01 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00018208 | ||
01:56:51 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:56:45 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011906 | ||
01:56:37 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000479 | ||
01:56:29 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000912 |
