Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:40:09 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000371 | ||
07:40:01 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001044 | ||
07:39:50 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
07:39:40 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004718 | ||
07:39:28 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011632 | ||
07:39:00 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001403 | ||
07:38:52 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000287 | ||
07:38:46 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002189 | ||
07:38:42 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
07:38:12 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000573 | ||
07:38:09 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000806 | ||
07:38:03 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001763 | ||
07:37:59 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
07:37:43 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002698 | ||
07:37:37 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
07:37:15 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011625 | ||
07:37:06 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004492 | ||
07:37:02 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013035 | ||
07:36:58 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
07:36:50 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
