Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
14:27:20 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001519 | ||
14:27:16 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000156 | ||
14:27:01 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000494 | ||
14:26:57 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
14:26:53 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
14:26:45 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012611 | ||
14:26:39 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004478 | ||
14:26:35 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006017 | ||
14:26:30 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000964 | ||
14:26:26 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001261 | ||
14:26:22 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002331 | ||
14:26:12 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000207 | ||
14:26:08 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003712 | ||
14:26:04 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008149 | ||
14:26:01 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000757 | ||
14:25:55 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004811 | ||
14:25:51 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000692 | ||
14:25:47 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004206 | ||
14:25:41 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001368 | ||
14:25:33 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000357 |
