Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:04:52 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
15:04:30 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
15:04:20 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012566 | ||
15:04:12 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001413 | ||
15:04:06 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000865 | ||
15:04:03 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00017642 | ||
15:03:59 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
15:03:29 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000307 | ||
15:03:25 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005486 | ||
15:03:21 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002504 | ||
15:03:17 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006272 | ||
15:03:14 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00013131 | ||
15:03:10 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002162 | ||
15:03:06 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000052 | ||
15:03:00 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001825 | ||
15:02:56 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001678 | ||
15:02:52 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000746 | ||
15:02:47 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002611 | ||
15:02:43 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001341 | ||
15:02:27 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000282 |
