Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:18:00 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000457 | ||
00:17:51 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
00:17:47 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000443 | ||
00:17:43 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00020983 | ||
00:17:39 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00008323 | ||
00:17:35 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000708 | ||
00:17:29 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000413 | ||
00:17:24 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008845 | ||
00:17:12 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
00:17:06 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001373 | ||
00:17:02 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000044 | ||
00:16:56 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000147 | ||
00:16:52 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000947 | ||
00:16:49 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001774 | ||
00:16:45 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002239 | ||
00:16:39 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
00:16:33 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002675 | ||
00:16:29 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
00:16:23 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005927 | ||
00:16:06 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001157 |
