Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:01:44 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000826 | ||
01:01:38 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005516 | ||
01:01:34 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000493 | ||
01:01:16 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
01:01:02 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000707 | ||
01:00:58 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
01:00:55 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:00:51 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000384 | ||
01:00:45 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012825 | ||
01:00:41 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006298 | ||
01:00:33 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007896 | ||
01:00:29 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:00:16 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006015 | ||
01:00:12 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000339 | ||
01:00:08 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002186 | ||
01:00:04 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002535 | ||
01:00:00 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003592 | ||
00:59:28 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:59:25 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000733 | ||
00:59:09 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001777 |
