Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:23:00 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
04:22:48 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
04:22:38 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
04:22:31 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000323 | ||
04:22:05 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
04:22:01 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001334 | ||
04:21:57 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000268 | ||
04:21:35 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
04:21:31 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
04:21:09 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
04:21:06 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000817 | ||
04:21:02 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002231 | ||
04:20:56 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000028 | ||
04:20:48 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
04:20:44 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001834 | ||
04:20:38 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
04:20:35 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 | ||
04:20:31 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004748 | ||
04:20:21 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00021033 | ||
04:20:17 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 |
