Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:35:18 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000689 | ||
01:35:14 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006017 | ||
01:35:10 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002377 | ||
01:35:06 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012152 | ||
01:35:02 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001508 | ||
01:34:58 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000044 | ||
01:34:55 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011413 | ||
01:34:41 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001437 | ||
01:34:29 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013075 | ||
01:34:25 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000048 | ||
01:34:01 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000747 | ||
01:33:57 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000169 | ||
01:33:53 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000778 | ||
01:33:46 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000766 | ||
01:33:42 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:33:08 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 14 | 0,00026611 | ||
01:33:04 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00011975 | ||
01:33:00 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00006174 | ||
01:32:50 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00004459 | ||
01:32:47 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003255 |
