Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:10:46 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
01:10:40 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
01:10:36 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000589 | ||
01:10:32 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
01:10:16 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001035 | ||
01:10:12 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000306 | ||
01:10:03 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003349 | ||
01:09:59 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00006779 | ||
01:09:55 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00004013 | ||
01:09:51 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004719 | ||
01:09:47 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000221 | ||
01:09:43 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00014616 | ||
01:09:40 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
01:09:36 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
01:09:32 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002139 | ||
01:09:28 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00015511 | ||
01:09:24 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00012886 | ||
01:09:20 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:09:13 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001449 | ||
01:09:09 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002339 |
