Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
14:35:35 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00008207 | ||
14:35:31 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006069 | ||
14:35:27 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000204 | ||
14:35:15 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
14:34:47 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000084 | ||
14:34:44 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,0001219 | ||
14:34:40 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000259 | ||
14:34:34 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002237 | ||
14:34:30 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
14:34:26 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001206 | ||
14:34:14 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001124 | ||
14:34:09 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000445 | ||
14:34:03 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000714 | ||
14:33:59 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001224 | ||
14:33:51 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003054 | ||
14:33:47 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000335 | ||
14:33:43 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001343 | ||
14:33:38 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00020685 | ||
14:33:34 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
14:33:30 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000156 |
