Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:10:19 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000158 | ||
11:10:15 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001871 | ||
11:10:09 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001364 | ||
11:10:05 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004763 | ||
11:10:02 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000534 | ||
11:09:38 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001366 | ||
11:09:32 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000339 | ||
11:09:28 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002671 | ||
11:09:04 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
11:09:00 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004296 | ||
11:08:57 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000209 | ||
11:08:41 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000933 | ||
11:08:37 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002562 | ||
11:08:33 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006016 | ||
11:08:05 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011905 | ||
11:07:59 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000334 | ||
11:07:45 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013794 | ||
11:07:36 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003158 | ||
11:07:32 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
11:07:28 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001406 |
