Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:40:12 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002651 | ||
01:40:08 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000259 | ||
01:40:04 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
01:39:58 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00009581 | ||
01:39:55 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000469 | ||
01:39:51 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00002025 | ||
01:39:47 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005983 | ||
01:39:43 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013553 | ||
01:39:39 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000191 | ||
01:39:33 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009415 | ||
01:39:28 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005332 | ||
01:39:24 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
01:39:16 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00018477 | ||
01:39:12 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
01:39:08 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000361 | ||
01:39:04 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006543 | ||
01:39:01 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000484 | ||
01:38:57 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000136 | ||
01:38:49 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002904 | ||
01:38:45 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000401 |
