Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
06:19:12 31/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
06:19:12 31/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:19:12 31/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
06:19:12 31/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000008 | 0TRX | |||||
06:19:12 31/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:19:12 31/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:19:12 31/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:19:12 31/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:19:12 31/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:19:12 31/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:19:12 31/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:19:12 31/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:19:12 31/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 19,271029 | 0TRX | |||||
06:19:12 31/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:19:12 31/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:19:12 31/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:19:12 31/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:19:12 31/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:19:12 31/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:19:12 31/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
