Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:59:25 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002524 | ||
09:59:13 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003091 | ||
09:59:05 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004503 | ||
09:59:02 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006003 | ||
09:58:56 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000179 | ||
09:58:52 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000231 | ||
09:58:28 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000378 | ||
09:58:20 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003024 | ||
09:58:14 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
09:58:11 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000042 | ||
09:58:07 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013671 | ||
09:58:03 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
09:57:49 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005256 | ||
09:57:45 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00018629 | ||
09:57:27 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 | ||
09:57:13 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000042 | ||
09:57:10 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013047 | ||
09:57:06 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
09:57:02 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003989 | ||
09:56:40 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
