Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:27:45 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
08:27:41 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002198 | ||
08:27:33 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002041 | ||
08:27:01 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000519 | ||
08:26:38 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000378 | ||
08:26:34 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000733 | ||
08:26:30 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
08:26:00 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001277 | ||
08:25:54 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
08:25:50 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011906 | ||
08:25:46 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000042 | ||
08:25:43 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001046 | ||
08:25:35 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00017452 | ||
08:25:31 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004207 | ||
08:25:13 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
08:25:05 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011634 | ||
08:25:01 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000078 | ||
08:24:29 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000634 | ||
08:24:24 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000339 | ||
08:24:20 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000527 |
