Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:45:52 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011634 | ||
08:45:42 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001923 | ||
08:45:32 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
08:45:28 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001257 | ||
08:45:25 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
08:45:15 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000579 | ||
08:45:11 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
08:45:01 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001747 | ||
08:44:53 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
08:44:35 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
08:44:32 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000658 | ||
08:44:20 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000455 | ||
08:44:12 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000267 | ||
08:44:04 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000555 | ||
08:44:00 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 | ||
08:43:56 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
08:43:49 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
08:43:19 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001547 | ||
08:43:13 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
08:43:05 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000765 |
