Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:25:00 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
11:24:48 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000391 | ||
11:24:30 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
11:24:14 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001486 | ||
11:24:04 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001779 | ||
11:24:00 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002362 | ||
11:23:57 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
11:23:53 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
11:23:39 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001581 | ||
11:23:13 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
11:23:05 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001647 | ||
11:22:35 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010049 | ||
11:22:11 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
11:22:08 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
11:22:04 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000998 | ||
11:21:50 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001117 | ||
11:21:46 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000468 | ||
11:21:14 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000021 | ||
11:21:06 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007688 | ||
11:21:00 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003357 |
