Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:21:03 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004814 | ||
02:20:59 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001576 | ||
02:20:56 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000825 | ||
02:20:52 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002527 | ||
02:20:48 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002445 | ||
02:20:44 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012773 | ||
02:20:38 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001164 | ||
02:20:34 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
02:20:31 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
02:20:13 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001421 | ||
02:20:01 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
02:19:53 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
02:19:45 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
02:19:41 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020191 | ||
02:19:35 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
02:19:26 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000193 | ||
02:19:20 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:19:12 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000764 | ||
02:18:56 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000844 | ||
02:18:52 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
