Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:19:01 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00005803 | ||
03:18:57 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00010143 | ||
03:18:53 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005764 | ||
03:18:49 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 22 | 0,00017933 | ||
03:18:45 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003009 | ||
03:18:41 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000922 | ||
03:18:38 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002971 | ||
03:18:34 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000194 | ||
03:18:22 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
03:18:10 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000558 | ||
03:18:04 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000081 | ||
03:18:00 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000594 | ||
03:17:57 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001916 | ||
03:17:53 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006011 | ||
03:17:49 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
03:17:45 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004354 | ||
03:17:41 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00015727 | ||
03:17:30 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000498 | ||
03:17:26 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001603 | ||
03:17:20 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000548 |
