Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:48:10 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000212 | ||
00:47:48 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001737 | ||
00:47:44 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
00:47:40 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006012 | ||
00:47:28 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
00:47:21 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000312 | ||
00:47:17 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
00:47:11 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00027653 | ||
00:47:05 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:47:01 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000618 | ||
00:46:53 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00015128 | ||
00:46:50 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000373 | ||
00:46:46 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002416 | ||
00:46:42 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001277 | ||
00:46:18 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
00:46:10 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000209 | ||
00:46:04 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000922 | ||
00:46:01 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000598 | ||
00:45:57 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000042 | ||
00:45:53 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006372 |
