Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:42:16 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000926 | ||
00:42:12 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002992 | ||
00:42:01 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000474 | ||
00:41:53 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005556 | ||
00:41:49 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000124 | ||
00:41:45 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000972 | ||
00:41:41 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012778 | ||
00:41:31 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
00:41:28 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000337 | ||
00:41:24 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000312 | ||
00:41:20 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001282 | ||
00:41:16 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000147 | ||
00:41:02 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
00:40:57 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001871 | ||
00:40:51 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00003523 | ||
00:40:47 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001579 | ||
00:40:43 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
00:40:31 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007812 | ||
00:40:25 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000099 | ||
00:40:22 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006109 |
