Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:30:22 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004036 | ||
02:30:16 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000612 | ||
02:30:06 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
02:30:01 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000498 | ||
02:29:51 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001993 | ||
02:29:47 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011833 | ||
02:29:43 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001776 | ||
02:29:37 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001329 | ||
02:29:31 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012989 | ||
02:29:28 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003601 | ||
02:29:22 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000818 | ||
02:29:18 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000776 | ||
02:29:14 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000008 | ||
02:29:10 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
02:29:00 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001486 | ||
02:28:57 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:28:49 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000376 | ||
02:28:45 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
02:28:33 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001493 | ||
02:28:29 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000493 |
