Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8801 | -- | 8 | 3 | Tổng cung cố định | 21:43:24 10/11/2025 | |
| 8802 | -- | 4 | 3 | Tổng cung cố định | 19:14:52 13/11/2025 | |
| 8803 | -- | 3 | 3 | Tổng cung cố định | 23:58:00 13/11/2025 | |
| 8804 | -- | 5 | 3 | Tổng cung cố định | 23:58:00 13/11/2025 | |
| 8805 | -- | 12 | 3 | Quá trình đúc đã đóng | 19:30:27 16/11/2025 | |
| 8806 | -- | 2 | 3 | Tổng cung cố định | 00:12:03 18/11/2025 | |
| 8807 | -- | 12 | 3 | Tổng cung cố định | 00:06:59 19/11/2025 | |
| 8808 | -- | 3 | 3 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 100% | 05:33:57 11/12/2025 | |
| 8809 | -- | 28 | 3 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,13% | 12:43:08 14/12/2025 | |
| 8810 | -- | 4 | 3 | Tổng cung cố định | 17:30:22 23/12/2025 | |
| 8811 | -- | 1 | 3 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 3,02% | 07:16:32 25/12/2025 | |
| 8812 | -- | 2 | 3 | Tổng cung cố định | 00:54:48 09/01/2026 | |
| 8813 | -- | 25 | 3 | Tổng cung cố định | 20:06:34 27/01/2026 | |
| 8814 | -- | 16 | 3 | Tổng cung cố định | 20:40:46 27/01/2026 | |
| 8815 | -- | 27 | 3 | Tổng cung cố định | 03:43:05 29/01/2026 | |
| 8816 | -- | 25 | 3 | Tổng cung cố định | 23:12:02 29/01/2026 | |
| 8817 | -- | 30 | 3 | Tổng cung cố định | 03:42:03 31/01/2026 | |
| 8818 | -- | 61 | 3 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,29% | 08:10:25 09/03/2026 | |
| 8819 | -- | 2 | 3 | Tổng cung cố định | 22:34:43 10/03/2026 | |
| 8820 | -- | 0 | 3 | Tổng cung cố định | 04:20:24 20/03/2026 |
