Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | $0,02652 | 82.970.894 | 249.107 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | -- | |
| 2 | $0,0000006619 | 217.560 | 102.818 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 3 | $0,00007361 | 279.430 | 92.202 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 4 | $0,01464 | 186.706 | 90.542 | Tổng cung cố định | 11:41:21 20/04/2024 | |
| 5 | $0,000295 | 289.522 | 89.742 | Quá trình đúc đã đóng | 15:24:24 05/05/2024 | |
| 6 | $0,0006601 | 914.181 | 88.319 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 7 | $0,00000009165 | 131.828 | 70.046 | Quá trình đúc đã đóng | 14:27:57 16/11/2024 | |
| 8 | $0,00007364 | 271.485 | 51.282 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 9 | $0,0003372 | 204.421 | 43.249 | Tổng cung cố định | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 10 | $0,00001172 | 233.077 | 38.546 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 11 | < $0,00000001 | 125.800 | 33.304 | Quá trình đúc đã đóng | 10:21:28 20/04/2024 | |
| 12 | $0,5684 | 1.194.105 | 27.963 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 13 | $0,0000147 | 171.333 | 25.970 | Tổng cung cố định | 02:36:58 21/04/2024 | |
| 14 | $0,000008108 | 240.856 | 24.269 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 34,71% | 15:40:51 10/05/2024 | |
| 15 | $0,004413 | 75.540 | 23.734 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 16 | $0,0003097 | 4.430.486 | 22.924 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 17 | $0,0003075 | 83.674 | 22.294 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 18 | $0,0000007332 | 68.663 | 21.038 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 19 | $0,3825 | 200.295 | 20.746 | Quá trình đúc đã đóng | 03:57:59 21/04/2024 | |
| 20 | $0,00006525 | 457.528 | 19.636 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 |




















