Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | $0,002137 | 111.312 | 9.349 | Quá trình đúc đã đóng | 16:05:06 24/05/2024 | |
| 42 | $0,0000169 | 1.080.435 | 9.298 | Quá trình đúc đã đóng | 21:56:49 18/05/2024 | |
| 43 | $0,00002948 | 136.883 | 9.109 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 44 | $0,002708 | 66.391 | 8.956 | Tổng cung cố định | 00:26:23 26/01/2025 | |
| 45 | $0,00000009798 | 89.648 | 8.811 | Quá trình đúc đã đóng | 07:43:21 30/11/2024 | |
| 46 | $0,002366 | 87.192 | 8.661 | Quá trình đúc đã đóng | 01:24:45 22/05/2024 | |
| 47 | $0,001836 | 15.509 | 8.597 | Tổng cung cố định | 10:53:03 20/04/2024 | |
| 48 | $0,00001031 | 177.316 | 8.309 | Quá trình đúc đã đóng | 09:17:34 20/04/2024 | |
| 49 | $0,000003692 | 68.158 | 7.724 | Quá trình đúc đã đóng | 06:14:23 27/11/2024 | |
| 50 | $0,00048 | 260.214 | 7.637 | Quá trình đúc đã đóng | 23:40:14 11/10/2024 | |
| 51 | $0,000441 | 165.469 | 7.464 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 19,05% | 08:17:08 20/04/2024 | |
| 52 | $0,005446 | 150.497 | 7.378 | Quá trình đúc đã đóng | 14:16:34 22/10/2024 | |
| 53 | $0,006978 | 44.984 | 7.296 | Tổng cung cố định | 09:09:47 20/04/2024 | |
| 54 | $0,3674 | 7.259 | 7.288 | Quá trình đúc đã đóng | 22:30:48 07/10/2024 | |
| 55 | $0,000003685 | 975.305 | 7.227 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 56 | 0 | 15.541 | 7.144 | Quá trình đúc đã đóng | 06:45:30 26/11/2024 | |
| 57 | $0,000005156 | 5.972 | 7.069 | Tổng cung cố định | 07:43:56 27/10/2024 | |
| 58 | $0,003601 | 72.231 | 7.030 | Quá trình đúc đã đóng | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 59 | $0,0000003685 | 108.992 | 6.964 | Tổng cung cố định | 09:17:34 20/04/2024 | |
| 60 | $0,07351 | 31.995 | 6.870 | Quá trình đúc đã đóng | 15:09:43 26/07/2024 |
















