Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 581 | $0,0007386 | 11.932 | 554 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 36,22% | 16:31:13 30/10/2024 | |
| 582 | $0,06945 | 3.550 | 554 | Tổng cung cố định | 12:58:27 09/11/2025 | |
| 583 | 0 | 1.079 | 552 | Quá trình đúc đã đóng | 22:36:56 27/04/2024 | |
| 584 | $0,00001106 | 47.473 | 552 | Quá trình đúc đã đóng | 19:33:17 15/10/2024 | |
| 585 | $0,00001255 | 26.090 | 551 | Quá trình đúc đã đóng | 03:37:25 14/06/2024 | |
| 586 | $0,000005921 | 47.196 | 550 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 35,01% | 10:39:26 24/06/2024 | |
| 587 | $0,03702 | 8.805 | 550 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 18,08% | 11:46:39 27/10/2024 | |
| 588 | $0,1328 | 101.972 | 549 | Quá trình đúc đã đóng | 04:51:15 21/10/2024 | |
| 589 | < $0,00000001 | 3.103 | 548 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 95,58% | 11:52:52 04/02/2025 | |
| 590 | $0,0002215 | 3.118 | 545 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 20,11% | 07:07:42 24/05/2024 | |
| 591 | $0,001462 | 413 | 545 | Quá trình đúc đã đóng | 23:22:20 15/10/2024 | |
| 592 | 0 | 7.470 | 544 | Tổng cung cố định | 10:10:41 25/05/2024 | |
| 593 | $0,0003252 | 54.535 | 544 | Quá trình đúc đã đóng | 18:01:37 19/11/2024 | |
| 594 | $0,000002664 | 7.482 | 543 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 66,35% | 17:54:55 22/04/2024 | |
| 595 | $0,001918 | 5.225 | 542 | Tổng cung cố định | 09:07:44 26/04/2024 | |
| 596 | $0,000003103 | 1.663 | 542 | Tổng cung cố định | 01:19:56 11/06/2024 | |
| 597 | $0,003702 | 2.632 | 542 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 90,17% | 10:26:44 26/08/2024 | |
| 598 | $0,00005167 | 1.434 | 539 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 99,11% | 18:22:18 19/01/2025 | |
| 599 | $0,000004572 | 11.203 | 536 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 3,26% | 19:54:51 31/12/2024 | |
| 600 | $0,0000133 | 12.176 | 535 | Quá trình đúc đã đóng | 13:00:41 20/04/2024 |


















