Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4821 | -- | 132 | 10 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 5,26% | 08:01:05 10/12/2024 | |
| 4822 | -- | 357 | 10 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 28,3% | 06:54:00 22/12/2024 | |
| 4823 | -- | 34 | 10 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 4,56% | 18:26:42 04/01/2025 | |
| 4824 | -- | 23 | 10 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 52,24% | 10:33:27 08/01/2025 | |
| 4825 | -- | 12 | 10 | Tổng cung cố định | 06:09:02 09/01/2025 | |
| 4826 | -- | 12 | 10 | Tổng cung cố định | 08:27:10 09/01/2025 | |
| 4827 | -- | 11 | 10 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 4,01% | 04:11:46 31/01/2025 | |
| 4828 | -- | 192 | 10 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,78% | 16:55:51 07/02/2025 | |
| 4829 | -- | 26 | 10 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 1,02% | 04:05:18 11/02/2025 | |
| 4830 | -- | 36 | 10 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 90,33% | 18:37:53 17/02/2025 | |
| 4831 | -- | 35 | 10 | Tổng cung cố định | 08:34:54 19/02/2025 | |
| 4832 | -- | 18 | 10 | Tổng cung cố định | 11:32:21 04/03/2025 | |
| 4833 | 0 | 92 | 10 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,11% | 16:07:12 22/03/2025 | |
| 4834 | -- | 31 | 10 | Tổng cung cố định | 08:58:55 22/08/2025 | |
| 4835 | 0 | 19 | 9 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 4836 | 0 | 21 | 9 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 4837 | 0 | 59 | 9 | Quá trình đúc đã đóng | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 4838 | 0 | 24 | 9 | Quá trình đúc đã đóng | 08:17:08 20/04/2024 | |
| 4839 | -- | 218 | 9 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 1,6% | 11:41:21 20/04/2024 | |
| 4840 | -- | 10 | 9 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 12:00:22 20/04/2024 |












