Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4641 | 0 | 75 | 11 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 12:25:48 26/11/2024 | |
| 4642 | -- | 13 | 11 | Tổng cung cố định | 13:37:00 28/11/2024 | |
| 4643 | -- | 15 | 11 | Tổng cung cố định | 14:54:59 28/11/2024 | |
| 4644 | $0,00497 | 4 | 11 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 50% | 22:53:45 07/12/2024 | |
| 4645 | -- | 110 | 11 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 3,11% | 19:57:13 10/12/2024 | |
| 4646 | -- | 16 | 11 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 20:56:30 16/12/2024 | |
| 4647 | -- | 90 | 11 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 8,12% | 15:47:35 19/12/2024 | |
| 4648 | -- | 48 | 11 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 9,33% | 14:15:30 25/12/2024 | |
| 4649 | -- | 19 | 11 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 3,02% | 12:11:11 08/01/2025 | |
| 4650 | -- | 135 | 11 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,13% | 20:42:21 18/01/2025 | |
| 4651 | -- | 37 | 11 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 20:00:09 29/01/2025 | |
| 4652 | -- | 26 | 11 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 3,02% | 06:04:30 20/02/2025 | |
| 4653 | -- | 51 | 11 | Tổng cung cố định | 18:37:37 27/02/2025 | |
| 4654 | -- | 11 | 11 | Tổng cung cố định | 09:25:27 02/03/2025 | |
| 4655 | -- | 84 | 11 | Tổng cung cố định | 08:48:14 12/03/2025 | |
| 4656 | -- | 38 | 11 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 4,37% | 22:55:09 02/04/2025 | |
| 4657 | -- | 24 | 11 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 05:56:09 15/04/2025 | |
| 4658 | -- | 119 | 11 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 32,12% | 09:58:50 04/05/2025 | |
| 4659 | -- | 40 | 11 | Tổng cung cố định | 03:53:02 29/09/2025 | |
| 4660 | -- | 1.674 | 11 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,17% | 14:34:44 06/11/2025 |














