Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 81 | $0,00002194 | 45.404 | 4.935 | Quá trình đúc đã đóng | 07:46:19 21/04/2024 | |
| 82 | $0,000003675 | 131.372 | 4.893 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 83 | $0,00004794 | 55.748 | 4.886 | Tổng cung cố định | 08:59:58 15/08/2024 | |
| 84 | $0,005889 | 968 | 4.876 | Quá trình đúc đã đóng | 11:19:27 10/05/2025 | |
| 85 | $0,03601 | 51.546 | 4.683 | Tổng cung cố định | 14:02:22 20/04/2024 | |
| 86 | < $0,00000001 | 80.015 | 4.664 | Quá trình đúc đã đóng | 23:17:19 17/06/2024 | |
| 87 | $0,00005163 | 61.464 | 4.634 | Tổng cung cố định | 04:16:12 25/11/2024 | |
| 88 | $0,2452 | 71.942 | 4.560 | Tổng cung cố định | 00:50:36 16/08/2024 | |
| 89 | $0,006453 | 66.266 | 4.378 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 96,31% | 05:48:36 14/09/2024 | |
| 90 | $0,000002133 | 56.977 | 4.336 | Tổng cung cố định | 01:36:03 20/06/2024 | |
| 91 | $0,006987 | 61.996 | 4.320 | Quá trình đúc đã đóng | 03:05:31 25/04/2024 | |
| 92 | $0,0001397 | 105.999 | 4.253 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 93 | $0,0001399 | 41.561 | 4.218 | Tổng cung cố định | 12:42:49 21/06/2024 | |
| 94 | 0 | 7.217 | 4.143 | Tổng cung cố định | 16:58:21 09/05/2024 | |
| 95 | $0,07361 | 105.487 | 4.139 | Tổng cung cố định | 10:21:28 20/04/2024 | |
| 96 | $0,000003603 | 59.663 | 4.063 | Quá trình đúc đã đóng | 03:37:59 21/04/2024 | |
| 97 | $0,0007352 | 62.992 | 3.998 | Quá trình đúc đã đóng | 19:32:19 24/05/2024 | |
| 98 | $0,00003681 | 229.021 | 3.920 | Quá trình đúc đã đóng | 05:23:38 17/10/2024 | |
| 99 | $0,00000008824 | 576.094 | 3.839 | Quá trình đúc đã đóng | 16:17:32 30/05/2024 | |
| 100 | $0,1176 | 20.048 | 3.819 | Tổng cung cố định | 16:07:44 09/04/2025 |


















