Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | $0,002117 | 111.310 | 9.350 | Quá trình đúc đã đóng | 16:05:06 24/05/2024 | |
| 42 | $0,00001683 | 1.080.432 | 9.298 | Quá trình đúc đã đóng | 21:56:49 18/05/2024 | |
| 43 | $0,0000292 | 136.881 | 9.109 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 44 | $0,002715 | 66.390 | 8.956 | Tổng cung cố định | 00:26:23 26/01/2025 | |
| 45 | $0,00000009704 | 89.641 | 8.810 | Quá trình đúc đã đóng | 07:43:21 30/11/2024 | |
| 46 | $0,002353 | 87.172 | 8.655 | Quá trình đúc đã đóng | 01:24:45 22/05/2024 | |
| 47 | $0,001834 | 15.506 | 8.596 | Tổng cung cố định | 10:53:03 20/04/2024 | |
| 48 | $0,00001021 | 177.304 | 8.309 | Quá trình đúc đã đóng | 09:17:34 20/04/2024 | |
| 49 | $0,00000365 | 68.161 | 7.724 | Quá trình đúc đã đóng | 06:14:23 27/11/2024 | |
| 50 | $0,0005841 | 260.210 | 7.637 | Quá trình đúc đã đóng | 23:40:14 11/10/2024 | |
| 51 | $0,0004394 | 165.466 | 7.464 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 19,05% | 08:17:08 20/04/2024 | |
| 52 | $0,005424 | 150.493 | 7.379 | Quá trình đúc đã đóng | 14:16:34 22/10/2024 | |
| 53 | $0,006969 | 44.982 | 7.296 | Tổng cung cố định | 09:09:47 20/04/2024 | |
| 54 | $0,366 | 7.259 | 7.288 | Quá trình đúc đã đóng | 22:30:48 07/10/2024 | |
| 55 | $0,00000365 | 975.300 | 7.228 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 56 | 0 | 15.541 | 7.144 | Quá trình đúc đã đóng | 06:45:30 26/11/2024 | |
| 57 | $0,000005107 | 5.966 | 7.069 | Tổng cung cố định | 07:43:56 27/10/2024 | |
| 58 | $0,003587 | 72.221 | 7.030 | Quá trình đúc đã đóng | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 59 | $0,000000365 | 108.991 | 6.964 | Tổng cung cố định | 09:17:34 20/04/2024 | |
| 60 | $0,07321 | 31.995 | 6.870 | Quá trình đúc đã đóng | 15:09:43 26/07/2024 |
















