Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
03:59:45 31/05/2026 | Chuyển TRX | 648,500001 | 0TRX | |||||
03:59:45 31/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
03:59:45 31/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
03:59:45 31/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
03:59:45 31/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
03:59:45 31/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
03:59:45 31/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
03:59:45 31/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
03:59:45 31/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 100.000 | 0TRX | |||||
03:59:45 31/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 2 | 0TRX | |||||
03:59:45 31/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 13,3735 | |||||
03:59:45 31/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
03:59:45 31/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,4285 | |||||
03:59:45 31/05/2026 | Chuyển TRX | 3,86855 | 0TRX | |||||
03:59:45 31/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:59:45 31/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
03:59:45 31/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:59:45 31/05/2026 | Chuyển TRX | 57 | 0TRX | |||||
03:59:45 31/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
03:59:45 31/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX |
