Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22:21:12 30/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
22:21:12 30/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
22:21:12 30/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
22:21:12 30/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
22:21:12 30/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
22:21:12 30/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
22:21:12 30/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,97 | 0TRX | |||||
22:21:12 30/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,4285 | |||||
22:21:12 30/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
22:21:12 30/05/2026 | Chuyển TRX | 5 | 0TRX | |||||
22:21:12 30/05/2026 | Chuyển TRX | 545,93 | 0,269 | |||||
22:21:12 30/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:21:12 30/05/2026 | Chuyển TRX | 159,324 | 0,271 | |||||
22:21:12 30/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
22:21:12 30/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
22:21:12 30/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:21:12 30/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
22:21:12 30/05/2026 | Chuyển TRX | 200 | 0,268 | |||||
22:21:12 30/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
22:21:12 30/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 |
