Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22:25:00 31/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 6,666666 | 0TRX | |||||
22:25:00 31/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
22:25:00 31/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
22:25:00 31/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:25:00 31/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
22:25:00 31/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
22:25:00 31/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
22:25:00 31/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000269 | 0TRX | |||||
22:25:00 31/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
22:25:00 31/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
22:25:00 31/05/2026 | Chuyển TRX | 0,99 | 0TRX | |||||
22:25:00 31/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
22:25:00 31/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
22:25:00 31/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 100.000 | 0TRX | |||||
22:25:00 31/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
22:25:00 31/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
22:25:00 31/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:25:00 31/05/2026 | Chuyển TRX | 745,699203 | 0TRX | |||||
22:25:00 31/05/2026 | Chuyển TRX | 42,461036 | 0TRX | |||||
22:25:00 31/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 2 | 0TRX |
