Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11:12:18 31/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:12:18 31/05/2026 | Chuyển TRX | 7 | 0,268 | |||||
11:12:18 31/05/2026 | Chuyển TRX | 5,24568 | 0,26 | |||||
11:12:18 31/05/2026 | Chuyển TRX | 9,38052 | 0,268 | |||||
11:12:18 31/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
11:12:18 31/05/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 0TRX | |||||
11:12:18 31/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
11:12:18 31/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:12:18 31/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:12:18 31/05/2026 | Chuyển TRX | 4,62852 | 0,268 | |||||
11:12:18 31/05/2026 | Chuyển TRX | 0,010001 | 1 | |||||
11:12:18 31/05/2026 | Chuyển TRX | 3 | 0TRX | |||||
11:12:18 31/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
11:12:18 31/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
11:12:18 31/05/2026 | Chuyển TRX | 0,5 | 0,267 | |||||
11:12:18 31/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:12:18 31/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:12:18 31/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:12:18 31/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
11:12:18 31/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX |
