Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
00:00:21 31/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
00:00:21 31/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:00:21 31/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:00:21 31/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0,283 | |||||
00:00:21 31/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 7,8405 | |||||
00:00:21 31/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 1,412 | |||||
00:00:21 31/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
00:00:21 31/05/2026 | Chuyển TRX | 26,000008 | 0TRX | |||||
00:00:21 31/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
00:00:21 31/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000007 | 0TRX | |||||
00:00:21 31/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
00:00:21 31/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,7735 | |||||
00:00:21 31/05/2026 | Chuyển TRX | 31,12 | 0TRX | |||||
00:00:21 31/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
00:00:21 31/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 100.000 | 0TRX | |||||
00:00:21 31/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
00:00:21 31/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
00:00:21 31/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
00:00:21 31/05/2026 | Chuyển TRX | 5.954,407237 | 0TRX | |||||
00:00:21 31/05/2026 | Chuyển TRX | 19,4 | 0TRX |
