Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
02:01:00 30/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
02:01:00 30/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
02:01:00 30/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
02:01:00 30/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:01:00 30/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:01:00 30/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0,283 | |||||
02:01:00 30/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:01:00 30/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:01:00 30/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:01:00 30/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:01:00 30/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
02:01:00 30/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
02:01:00 30/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,7735 | |||||
02:01:00 30/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:01:00 30/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:01:00 30/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0,283 | |||||
02:01:00 30/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:01:00 30/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
02:01:00 30/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:01:00 30/05/2026 | Chuyển TRX | 1.614,359472 | 0TRX |
