Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20:00:00 30/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
20:00:00 30/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
20:00:00 30/05/2026 | Chuyển TRX | 7,322862 | 1,1 | |||||
20:00:00 30/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
20:00:00 30/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:00:00 30/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 180 | 0TRX | |||||
20:00:00 30/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
20:00:00 30/05/2026 | Chuyển TRX | 0,12 | 0TRX | |||||
20:00:00 30/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
20:00:00 30/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
20:00:00 30/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
20:00:00 30/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 4.444,444444 | 0TRX | |||||
20:00:00 30/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 4.444,444444 | 0TRX | |||||
20:00:00 30/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000007 | 0TRX | |||||
20:00:00 30/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000007 | 0TRX | |||||
20:00:00 30/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
20:00:00 30/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:00:00 30/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:00:00 30/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 4.444,444444 | 0TRX | |||||
20:00:00 30/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
